Hướng dẫn · Bắt đầu
Sáu khung Golden xếp cách nhau khoảng bốn tiếng và không giẫm sự kiện nào: Blood Castle luôn ở giờ chẵn phút :00 nên Golden đặt ở giờ lẻ; riêng 10:30 là ngoại lệ có chủ ý để tránh phần báo trước của Rồng đỏ lúc 11:25. Khoảng cách gần nhất giữa Golden và một sự kiện khác là 5 phút.
| Sự kiện | Giờ mở | Kéo dài | Nơi diễn ra |
|---|---|---|---|
| Golden | 03:00 · 07:00 · 10:30 · 15:00 · 19:00 · 23:00 | 30 phút | Lorencia · Devias · Noria · Atlans · Tarkan |
| Rồng đỏ | 11:30 · 21:30 | 15 phút | Arena — 1 con |
| Blood Castle | mỗi 2 tiếng, giờ chẵn phút :00 — 00:00 · 02:00 · … · 22:00 | 15 phút | vào qua Archangel |
| Devil Square | 00:30 · 04:30 · 08:30 · 12:30 · 16:30 · 20:30 | 30 phút | vào qua Charon |
| Happy Hour | mỗi giờ chẵn — 00:00 · 02:00 · … · 22:00 | 1 tiếng | toàn server, EXP ×1,5 |
Golden và Rồng đỏ đều có thông báo toàn server trước 5 phút. Cửa vào Blood Castle và Devil Square đóng trước giờ mở 5 phút — canh vào sớm.
Mỗi đợt 50 con quái vàng kéo về đúng bản đồ của chúng và ở lại 30 phút — không dồn hết vào Arena. Chia đều 10 con mỗi map, đứng rải ngẫu nhiên khắp bản đồ, và không bao giờ nằm trong khu an toàn.
Mỗi con chắc chắn rơi 1 Box of Kundun — không trượt phát nào. Box gốc tuỳ con, nhưng con nào cũng có cửa ra Box 5: con càng cứng cửa càng rộng, từ 5% ở Budge Dragon lên 40% ở Wheel.
| Quái | Map | Số con | Máu | Sát thương | Thủ | Box rơi ra |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Golden Budge Dragon | Lorencia | 10 | 350.000 | 937 – 1.031 | 375 | Box 1 · Box 5 5% |
| Golden Goblin | Noria | 10 | 618.750 | 1.078 – 1.254 | 515 | Box 1 · Box 5 10% |
| Golden Titan | Devias | 5 | 887.500 | 1.218 – 1.476 | 656 | Box 2 · Box 5 15% |
| Golden Soldier | Devias | 5 | 1.156.250 | 1.359 – 1.699 | 797 | Box 2 · Box 5 20% |
| Golden Lizard King | Atlans | 5 | 1.425.000 | 1.500 – 1.922 | 937 | Box 3 · Box 5 25% |
| Golden Vepar | Atlans | 5 | 1.693.750 | 1.640 – 2.144 | 1.078 | Box 3 · Box 5 30% |
| Golden Tantalos | Tarkan | 5 | 1.962.500 | 1.781 – 2.367 | 1.218 | Box 4 · Box 5 35% |
| Golden Wheel | Tarkan | 5 | 2.231.250 | 1.922 – 2.590 | 1.359 | Box 4 · Box 5 40% |
Golden không rơi ngọc — toàn bộ phần thưởng chuyển sang box. Xem bài Box of Kundun để biết mỗi box mở ra gì.
11:30 và 21:30 hằng ngày, một con Red Dragon đáp xuống Arena trong 15 phút. Chỉ một con, và nó luôn đứng đúng một chỗ giữa Arena — khỏi phải rà tìm, tới là đánh.
| Quái | Số con | Máu | Sát thương | Thủ | Rơi ra |
|---|---|---|---|---|---|
| Red Dragon | 1 | 223.125.000 | 11.532 – 15.540 | 8.157 | Trái tim — 100% |
Đây là con khó nhất server: máu ×100 so với bản thường, sát thương và phòng thủ cũng ở mức cao nhất. Một mình gần như không xuể trong 15 phút — rủ nhóm. Hạ được là có thông báo toàn server, ai cũng biết ai vừa làm gỏi con rồng.
Mỗi mốc là một khoảng level đóng: quá level trần là không vào mốc đó được nữa, phải đi mốc trên. Magic Gladiator có mốc riêng, thấp hơn ở mọi bậc.
| Blood Castle | Level | Magic Gladiator | Vé vào — Cloak of Invisibility |
|---|---|---|---|
| BC 1 | 15 – 80 | 10 – 60 | +1 |
| BC 2 | 81 – 130 | 61 – 110 | +2 |
| BC 3 | 131 – 180 | 111 – 160 | +3 |
| BC 4 | 181 – 230 | 161 – 210 | +4 |
| BC 5 | 231 – 280 | 211 – 260 | +5 |
| BC 6 | 281 trở lên | 261 trở lên | +6 |
| Devil Square | Level | Magic Gladiator | Vé vào — Devil's Invitation |
|---|---|---|---|
| DS 1 | 10 – 99 | 10 – 66 | +1 |
| DS 2 | 100 – 179 | 67 – 118 | +2 |
| DS 3 | 180 – 249 | 119 – 166 | +3 |
| DS 4 | 250 trở lên | 167 trở lên | +4 |
| Hoạt động | Được gì |
|---|---|
| Blood Castle 1 – 5 | 1 Jewel of Chaos khi hoàn thành |
| Blood Castle 6 | 1 Jewel of Chaos và 1 Loch's Feather — chắc chắn cả hai |
| Devil Square | không có túi thưởng cuối lượt — cái được là kinh nghiệm và đồ rơi từ quái trong suốt 30 phút |
| Golden — mỗi con | 1 Box of Kundun, chắc chắn 100% |
| Rồng đỏ — mỗi con | 1 Trái tim, chắc chắn 100% |
Quái trong Blood Castle và Devil Square rơi ngọc nhiều hơn hẳn bên ngoài, và là chỗ duy nhất quái rơi trang bị, thỉnh thoảng ra đồ excellent. Quái ở các map khác chỉ rơi ngọc.
Loch's Feather — thứ cần để làm cánh và để đổi đồ 2.0 — chỉ còn từ Blood Castle 6 và cày Icarus.